Đúng vậy, Ổ cứng SSD 1TB SK Hynix HFS001TEJ9X110N M.2 2280 PCIe NVMe Gen4 x4 hoàn toàn có thể hồi sinh những máy tính cũ của các bạn để sử dụng liên tục hàng ngày, hàng giờ. Cho dù các bạn đang ở trong lớp học hay đi mua sắm, trò chuyện hay lướt mạng đi nữa thì chiếc Ổ cứng SSD này vẫn hoạt động siêu nhanh với tốc độ gấp lên 4 lần so với Ổ cứng SSD SATA thông thường.
Bởi vì chiếc Ổ cứng SSD Western Digital này không những loại đi bộ phận chuyển động để giúp quá trình vận hành trở nên êm hơn và mượt hơn mà chúng còn được thiết kế chống sốc cực kỳ vững chắc để bảo vệ dữ liệu quan trọng của các bạn trước những va chạm và rơi vô tình.
Không những thế, kiểu dáng mỏng SSD M.2 NVMe 2280 của chiếc Ổ cứng SSD này còn cho phép các bạn nâng cấp nhanh chóng và dễ dàng cho bất kỳ máy tính nào có khe cắm tiêu chuẩn NVMe PCIe.
Ngoài ra, với Bảng điều khiển SSD SK Hynix có thể tải xuống, các bạn cũng có thể theo dõi tình trạng Ổ cứng SSD của các bạn để thêm phần an tâm.

NVMe™ Power is Now Within Reach
Trải nghiệm hiệu suất nhanh chóng với công nghệ NVMe trên Ổ cứng SSD 1TB SK Hynix HFS001TEJ9X110N M.2 2280 PCIe NVMe Gen4 x4 này chính là hình thức tiết kiệm chi phí vượt trội so với các Ổ cứng SSD SATA truyền thống.
Help Protect Your Data
Hơn nữa, vì chiếc Ổ cứng SSD SK Hynix này không có bộ phận chuyển động nên nó luôn bảo vệ dữ liệu của các bạn trước những va đập hoặc rơi rớt thường xuyên.
A Quick Upgrade
Ngoài ra, các bạn cũng có thể nâng cấp hệ thống của các bạn một cách dễ dàng với thiết kế mỏng nhẹ của chiếc SSD M.2 NVMe 2280 này đó. Tất cả những gì các bạn cần lúc này là một khe cắm NVMe PCIe bên trong thiết bị Máy tính xách tay (Laptop), Máy tính để bàn (Desktop) hoặc PCAP kèm theo thời gian lắp đặt và thiết lập vào khoảng 10 phút.
More Room for What’s Important
Về mặt dung lượng lưu trữ, Ổ cứng SSD 1TB SK Hynix HFS001TEJ9X110N M.2 2280 PCIe NVMe Gen4 x4 cung cấp cho các bạn rất nhiều phiên bản lựa chọn về dung lượng từ 240GB (thấp nhất) cho đến 2TB (cao nhất).
*Chú ý: Dung lượng 1GB được tính theo đơn vị số học tiêu chuẩn = 1 tỷ Byte và 1TB = một nghìn tỷ Byte (1.000.000.000.000). Dung lượng người dùng thực tế có thể ít hơn, tùy thuộc vào môi trường hoạt động.
Còn về hình thức sử dụng tốc độ đường truyền thì 1 Megabyte mỗi giây (MB/s) được tính = 1 triệu Byte mỗi giây. Hiệu suất sẽ khác nhau tùy thuộc vào các thành phần và cấu hình phần cứng và phần mềm của các bạn.
Đơn vị IOPS (Input/Output per Second) cũng là một chỉ số quan trọng, ảnh hưởng đến tốc độ đường truyền của Ổ cứng SSD. Nó có nghĩa là chỉ số hoạt động đầu vào / đầu ra mỗi giây.