Bộ vi xử lí AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz Upto 4.8GHz / 70MB / 12 Cores, 24 Threads / 105W / Socket AM4)

  • Thương hiệu: AMD
  • Loại: CPU BỘ VI XỬ LÝ
  • SKU: Chưa rõ

Tại Máy Tính Nguyên Thành: 15,190,000₫

  • Giao hàng
    Giao hàng
    Miễn phí giao hàng nội thành
  • Sản phẩm
    Sản phẩm
    Cam kết chính hãng 100%
  • Đổi trả
    Đổi trả
    Đổi mới trong vong 30 ngày
  • Hỗ trợ
    Hỗ trợ
    Hotline: 091 997 6996
    Thứ 2 - 7: 08:00 - 19:00
    Chủ nhật: 09:00 - 17:00

Chia sẻ ngay

Thông số sản phẩm

  • CPU Ryzen 9 5900X
  • Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
  • Số nhân: 12
  • Số luồng: 24
  • Xung nhịp CPU: 3.7 - 4.8Ghz (Boost Clock)
  • TDP: 105W

CPU AMD Ryzen 9 5900X là 1 trong những CPU đầu bảng Series Ryzen 5000 của AMD. CPU vẫn sử dụng Socket AM4 và có 12 nhân 24 luồng cùng xung nhịp tối đa 4.8Ghz. 

CPU AMD Ryzen 9 5900X

Kiến trúc Zen 3

Ryzen 5000 Series sở hữu kiến trúc Zen 3 với nhiều thay đổi mang lại hiệu năng rất cao so với thế hệ cũ. Mỗi CCX giờ đây sẽ có 8 nhân/CCX, thay vì 4 nhân/CCX như Zen 2. Các CCX có thể chạy trên chế độ Single Thread hoặc Two Thread SMT, cho tối đa 16 luồng/CCX. Từ đó sẽ cho ra tối đa 16 nhân/32 luồng. Mỗi CCD giờ đây sẽ chỉ chứa 1 CCX, thay vì 2 như thế hệ tiền nhiệm.

CPU AMD Ryzen 9 5900X

Mỗi nhân Zen 3 trên Ryzen 5000 sẽ có 512kB Cache L2. Từ đó có 4MB cache L2/CCD và nếu CPU có 2 CCD thì tổng lượng cache L2 sẽ là 8MB. Đi cùng với đó, mỗi CCD sẽ có thêm 32MB cache L3 và sẽ hợp nhất lại thành 1, thay vì chia làm đôi như thế hệ trước. 

Tất cả những cải tiến đó cho phép: 

  • Xung boost cao hơn
  • IPC tăng lên tới 19%
  • Giảm thiểu đáng kể độ trễ bộ nhớ
  • Tăng tốc giao tiếp giữa nhân và cache

Sức mạnh của Ryzen 9 - 5900X

Khi so sánh hiệu năng với 3900XT, 5900X có hiệu năng hơn tới 28% trong tựa game Shadow of the Tomb Raider (1080p, High Setting) khi đạt FPS trung bình là 181. Trong đó, trên mẫu 3900XT, con số là 141. Ngoài ra, ở một số tựa game khác, 5900XT cho ra hiệu năng hơn 3900XT từ 6-50%.

Sản phẩm cùng danh mục

CPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) - Socket Intel LGA 1200)

2,000,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Đánh giá sản phẩm CPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) - Socket Intel LGA 1200)Chuẩn mực văn phòngỔn định, vừa phải, không cần bảo dưỡng nhiều. Còn gì tốt hơn khi văn phòng...

CPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng , 5MB Cache, 35W) - Socket AMD AM4

1,690,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật chi tiết CPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng , 5MB Cache, 35W) - Socket AMD AM4THÔNG SỐ CƠ BẢNThương hiệuAMDLoại CPUDành cho máy bànThế hệAthlon Thế hệ thứ 3Tên gọiAthlon 3000GCHI TIẾTSocketAM4Tên thế...

CPU Intel Core i3 - 10105F 4C/8T ( 3.7GHz up to 4.4GHz, 6MB )

2,950,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: - Socket: Intel LGA 1200- Số lõi/luồng: 4/8 - Xung nhịp cơ bản : 3.7 GHz- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.4GHz - Bộ nhớ đệm: 6MB- Mức tiêu thụ điện: 65 WGIỚI THIỆU CPU INTEL CORE i3-10105FVừa qua, Intel cũng...

INTEL CORE I3-10100 6MB, 3.6GHZ TURBO 4.3GHZ CORE 4/8 (SOCKET 1200 GEN10)

3,900,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Intel® Core™ i3-10100 Processor6M Cache, up to 4.30 GHz
Giảm 6%
CPU INTEL CORE I3-10100F 4 CORES 8 THREADS 4.3GHZ TURBO

CPU INTEL CORE I3-10100F 4 CORES 8 THREADS 4.3GHZ TURBO

2,900,000₫ 3,090,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Nếu đang tìm kiếm một CPU intel hoàn hảo cho game online, hãy đừng bỏ qua i3-10100F bởi với 4 nhân 8 luồng và mức xung đơn nhân ổn, nó thừa khả năng gánh vác cùng bạn đi đến những chiến thắng...
Giảm 2%
CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

4,390,000₫ 4,499,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Đánh giá sản phẩm CPU Intel Core i5-10400F (2.9GHz turbo up to 4.3Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200Chiếc i5 có mức giá dễ chịu nhấtPhân khúc CPU tầm trung sẽ chẳng còn yên ả...
Giảm 2%
CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

CPU Intel Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200, Comet Lake-S)

4,900,000₫ 4,999,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Thông tin sản phẩmMô tả chi tiếtThương hiệuIntelLoại CPUDành cho máy bànThế hệCore i5 Thế hệ thứ 10 Comet LakeTên gọiCore i5-10400SocketLGA1200Tên thế hệComet LakeSố nhân6Số luồng12Tốc độ cơ bản2.9 GHzTốc độ tối đa4.3 GHzBộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart...
Giảm 5%
CPU Intel Core i7-10700 (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i7-10700 (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200

8,450,000₫ 8,900,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật chi tiết CPU Intel Core i7-10700 (2.9GHz turbo up to 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200THÔNG SỐ CƠ BẢNThương hiệuIntelLoại CPUDành cho máy bànThế hệCore i7 Thế hệ thứ...
Liên hệ
CPU Intel Core i7-11700K (3.6GHz turbo up to 5Ghz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) - Socket Intel LGA 1200

CPU Intel Core i7-11700K (3.6GHz turbo up to 5Ghz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) - Socket Intel LGA 1200

11,790,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Thông số sản phẩm:Socket: FCLGA1200Số lõi/luồng: 8/16Tần số cơ bản/turbo: 3.60/5.00 GHzBộ nhớ đệm: 16MBĐồ họa tích hợp: Intel® UHD Graphics 750Bus ram hỗ trợ: DDR4-3200MhzMức tiêu thụ điện: 95 W
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) - Socket AMD AM4

CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) - Socket AMD AM4

4,399,000₫

  • Mã sản phẩm: chưa rõ
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: Mô tả chi tiết – CPUSố nhân4Số luồng8Tần số cơ bản3.7Tần số Boost tối đa4.2L3 Cache4MBKhá năng ép xungCóCMOS12nm FinFETSocketAM4Phiên bản PCIEPCIe 3.0 x8TDP65WNhiệt độ đối đa95°CTần số RAM tối đa2933 MHzLoai RAM hỗ trợDDR4Kênh RAM hỗ trợ2 (Dual)Số nhân...
0
Máy Tính Nguyên Thành back to top